Sự khác biệt giữa oxit nhôm dạng tấm và oxit nhôm trắng

Sự khác biệt giữa oxit nhôm dạng tấm và oxit nhôm trắng

Nhôm oxit dạng tấm và nhôm oxit trắng đều là dạng bột mịn màu trắng với thành phần α-Al2O3. Tuy nhiên, chúng có những khác biệt lớn ở các điểm sau:

I. Những khác biệt cơ bản trong quy trình sản xuất

1. oxit nhôm trắng

Nguyên liệu thô: bột oxit nhôm công nghiệp

Nung chảy trong lò hồ quang điện ở nhiệt độ 2000–2250℃, làm nguội để kết tinh, sau đó nghiền, xay và các hạt trở nên sắc nhọn, đa diện.

oxit nhôm nung chảy màu trắng

Hình ảnh SEM của oxit nhôm trắng

2. Nhôm oxit dạng tiểu cầu

Nguyên liệu thô: α-Al₂O₃ nung siêu mịn

Bổ sung các chất hỗ trợ kiểm soát hình thái; Quy trình: Thiêu kết rắn ở nhiệt độ thấp 1250–1400℃ để kiểm soát sự phát triển định hướng hai chiều của tinh thể. Tinh thể phát triển thành các tinh thể đơn mỏng, dạng vảy với tỷ lệ chiều dài/chiều rộng lớn.

Hình ảnh SEM của oxit nhôm dạng tấm
{%ĐẦU ĐỀ%}

II. So sánh hiệu năng chính

1. Mài/Đánh bóng

Nhôm oxit trắng : có cạnh sắc, lực cắt mạnh và hiệu suất loại bỏ vật liệu cao; quá trình đánh bóng dễ tạo ra các vết xước nhỏ, chủ yếu được sử dụng để mài thô, mài nặng và phun cát.

Tấm oxit nhôm : Mài trượt phẳng, không có cạnh sắc, không gây xước trên phôi, hiệu quả đánh bóng gương tuyệt vời; độ sâu cắt nhỏ, chủ yếu dùng để đánh bóng siêu chính xác.

2. Chất độn, độ dẫn nhiệt, lớp phủ

Nhôm oxit trắng: các hạt đẳng trục, khoảng trống lớn trong cấu trúc, đường dẫn nhiệt không đều, khả năng phân tán lớp phủ/chất độn kém.

Nhôm oxit dạng tấm: Các tấm mỏng dễ định hướng và trải phẳng, tạo thành các kênh dẫn nhiệt liên tục; lớp phủ có đặc tính chắn mạnh, độ bóng và độ bôi trơn cao, thích hợp cho chất kết dính dẫn nhiệt, lớp phủ ngọc trai và chất độn mỹ phẩm.

III. Sự khác biệt trong các lĩnh vực ứng dụng

Nhôm oxit trắng 

1. Vật liệu mài và dụng cụ mài: đá mài, đĩa cắt, giấy nhám, phun cát thép không gỉ, mài thô các chi tiết kim loại; mài thép tốc độ cao và thép cacbon cao.

2. Vật liệu chịu lửa: gạch corundum, vật liệu đúc thùng, vòi phun trượt, cát đúc chính xác; cốt liệu chịu mài mòn ở nhiệt độ cao.

Nhôm oxit dạng tấm

1. Đánh bóng chính xác bán dẫn/quang học: Đánh bóng cơ học tấm silicon, thủy tinh quang học, tinh thể, gương sapphire, không trầy xước, năng suất cao.

2. Vật liệu trám dẫn nhiệt: mỡ silicon dẫn nhiệt, miếng đệm dẫn nhiệt, hợp chất epoxy dùng để đổ khuôn và nhựa tản nhiệt, tạo thành một mạng lưới dẫn nhiệt liên tục.

3. Lớp phủ/Ngọc trai/Mỹ phẩm: Tăng độ bóng của lớp sơn và ngăn ẩm; Kem nền trang điểm, phấn mắt (che phủ mịn, kết cấu ngọc trai)

4. Gốm sứ đặc biệt và vật liệu chịu lửa cao cấp: chất tăng cường độ bền gốm, bột mịn chịu lửa đúc có độ co ngót thấp, chất độn chống mài mòn phủ composite

IV. So sánh các kích thước có sẵn và D50 tương ứng

Nhôm oxit trắng

Kích cỡD50 (một) Kích cỡD50 (một)
#24057,0±3,0#12009,5±0,8
#28048,0±3,0#15008,0±0,6
#32040,0±2,5#20006,7±0,6
#36035,0±2,0#25005,5±0,5
#40030,0±2,0#30004,0±0,5
#50025,0±2,0#40003,0±0,4
#60020,0±1,5#60002,0±0,4
#70017,0±1,5#80001,2±0,3
#80014,0±1,0#100000,9±0,1
#100011,5±1,0#300000,5±0,1

Nhôm oxit dạng tấm

Kích cỡD0(um)D3(um)D50 (một)D94(um)
#400/A40<77,639-44,627,7-31,718-20
#500/A35<64,235,4-39,823,8-27,215-17
#600/A30<50,428.1-32.319.2-22.313,4-15,6
#700/A25<40.124.4-28.216.1-18.79.6-11.2
#800/A20<32.020.9-24.113.1-15.38.2-9.8
#1200A15<25,214,8-17,29,4-115,8-6,8
#1500/A12<20,311,8-13,87,6-8,84,5-5,3
#2000/A9<16.38,9-10,55,9-6,93.3-3.9
#3000/A5<12,56,6-7,84.3-5.12,55-3,05
#4000/A3<10.04,8-5,62,8-3,41,5-2,1

V. Kết luận

1. Nhôm oxit trắng = chất mài mòn góc nhọn nung chảy điện: chủ yếu được sử dụng cho cắt công suất cao, phun cát và gia công vật liệu chịu lửa nhiệt độ cao, nhằm mục đích đạt tốc độ loại bỏ vật liệu cao và khả năng chống mài mòn cao.

2. Nhôm oxit dạng tấm = bột chức năng dạng tấm thiêu kết: chủ yếu được sử dụng để đánh bóng gương, làm đầy dẫn nhiệt, phủ và trang điểm, đạt được độ nhám thấp, độ bóng cao và độ dẫn nhiệt cao nhờ cấu trúc dạng tấm phẳng.

Send your message to us:

Scroll to Top